bất lão

bất lão

Tâm hồn bất lão là bí quyết cho một cuộc sống hạnh phúc.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không già, không già đi: "bất lão" mô tả trạng thái hoặc phẩm chất không bị lão hóa, luôn trẻ trung, không dấu hiệu của tuổi tác.
    • Vĩnh viễn trẻ, không suy yếu theo thời gian: Dùng để chỉ những thứ (như tinh thần, trái tim, vẻ đẹp) không bị ảnh hưởng bởi thời gian.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • cụ ấy một tâm hồn bất lão. ( cụ ấy tinh thần luôn trẻ trung, không bị già đi.)
    • Vẻ đẹp bất lão của thiên nhiên làm say đắm lòng người. (Vẻ đẹp không già của thiên nhiên khiến người ta say mê.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tâm bất lão": trái tim hoặc tinh thần không già, luôn tươi trẻ.

    • Tâm bất lão bí quyết sống lâu. (Giữ tinh thần trẻ trung bí quyết để sống thọ.)
  • "bất lão thuật": phép thuật hoặc phương pháp giúp trẻ mãi không già.

    • Các nhà giả kim thuật xưa tìm kiếm bất lão thuật. (Các nhà giả kim thời xưa tìm kiếm phương pháp trẻ mãi.)
Biến thể từ gần giống
  • Lão (tính từ): già, tuổi.

    • Ông lão ấy đã ngoài bảy mươi. (Người đàn ông già ấy đã hơn bảy mươi tuổi.)
  • Trẻ mãi (cụm từ): luôn trẻ, không giàđồng nghĩa với "bất lão".

    • ấy trẻ mãi không già. ( ấy luôn trẻ, không bị lão hóa.)
Từ đồng nghĩa
  • Trường sinh: sống lâu, không chết (thường dùng trong thần thoại).
  • Bất diệt: không thể bị tiêu diệt hoặc mất đi (thường dùng cho tinh thần hoặc giá trị).
  • Vĩnh cửu: tồn tại mãi mãi, không kết thúc.
Thành ngữ liên quan
  • Bất lão chi tâm: trái tim không già (ám chỉ tinh thần trẻ trung).
    • Người nghệ sĩ ấy luôn giữ bất lão chi tâm. (Người nghệ sĩ ấy luôn giữ tinh thần trẻ trung trong sáng tạo.)

Proverbs and Idioms